Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martialist

/'ma:ʃəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martialist

//

* danh từ
  • người thượng võ
  • người dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A warrior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...