martianologist
/,mɑ:ʃә'nɔlәdʒist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
martianologist
//
* danh từ- người nghiên cứu sao Hoả
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...