Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martinet

/,mɑ:ti'net/ TOEFL phổ biến #37538
Biến thể từ martinets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martinet

/,mɑ:ti'net/

danh từ

  • người theo kỷ luật chặt chẽ; quân nhân chặt chẽ về kỷ luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who demands exact conformity to rules and forms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...