Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martingale

/'mɑ:tingeil/

“martingales” là số nhiều của martingale — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ martingales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martingale

/'mɑ:tingeil/

danh từ

  • đai ghì đầu (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n a harness strap that connects the nose piece to the girth; prevents the horse from throwing back its head n spar under the bowsprit of a sailboat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...