martini
/mɑ:'ti:ni/ phổ biến #10192
Biến thể từ
martinis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
martini
//
* danh từ- rượu mác-tin
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cocktail made of gin (or vodka) with dry vermouth