Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martini

/mɑ:'ti:ni/ phổ biến #10192
Biến thể từ martinis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martini

//

* danh từ
  • rượu mác-tin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cocktail made of gin (or vodka) with dry vermouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...