Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martyrdom

/'mɑ:tədəm/ phổ biến #14662

“martyrdoms” là số nhiều của martyrdom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tử đạo vì đức tin danh từ

“Her martyrdom inspired many followers.”Sự tử đạo của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

Biến thể từ martyrdoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martyrdom

/'mɑ:tədəm/

danh từ

  • sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạo; sự chịu đoạ đày
  • (nghĩa bóng) nỗi thống khổ, sự đau đớn giày vò
Định nghĩa tiếng Anh

n. death that is imposed because of the person's adherence of a religious faith or cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...