Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martyr

/'mɑ:tə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8377

“martyred” là quá khứ phân từ của martyr — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một người bị giết vì niềm tin của họ. danh từ

“Many martyrs have died for their faith throughout history.”Nhiều người tử vì đạo đã chết vì đức tin của họ trong suốt lịch sử.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martyr

/'mɑ:tə/

danh từ

  • kẻ chết vì nghĩa; kẻ chết vì đạo; kẻ chịu đoạ đày; liệt sĩ

ngoại động từ

  • hành hình (ai) vì đạo
  • hành hạ, đoạ đày
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who suffers for the sake of principle n. one who voluntarily suffers death as the penalty for refusing to renounce their religion v. kill as a martyr v. torture and torment like a martyr

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...