Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mascaret

/'mæskәret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mascaret

//

* danh từ
  • sóng triều, sóng cồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...