masked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masked
/mɑ:skt/
tính từ
- mang mặt nạ, che mặt
- che đậy, giấu giếm
- a masked smile: nụ cười che đậy
- (quân sự) nguỵ trang
Định nghĩa tiếng Anh
s. having markings suggestive of a mask
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having markings suggestive of a mask
Đang tải...