Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masked

/mɑ:skt/ Collins ★ phổ biến #12073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masked

/mɑ:skt/

tính từ

  • mang mặt nạ, che mặt
  • che đậy, giấu giếm
    • a masked smile: nụ cười che đậy
  • (quân sự) nguỵ trang
Định nghĩa tiếng Anh

s. having markings suggestive of a mask

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...