masked
/mɑ:skt/
tính từ
- mang mặt nạ, che mặt
- che đậy, giấu giếm
- a masked smile: nụ cười che đậy
- (quân sự) nguỵ trang
Định nghĩa tiếng Anh
s. having markings suggestive of a mask
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having markings suggestive of a mask
Đang tải...