Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12073

masked

/mɑ:skt/

tính từ

  • mang mặt nạ, che mặt
  • che đậy, giấu giếm
    • a masked smile: nụ cười che đậy
  • (quân sự) nguỵ trang
Định nghĩa tiếng Anh

s. having markings suggestive of a mask

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...