Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13865

masking

//

* danh từ
  • tấm chắn, tấm che
  • sự đeo mặt nạ
  • sự che mặt
  • sự hoá trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the blocking of one sensation resulting from the presence of another sensation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...