masonry
“masonries” là số nhiều của masonry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The masonry on the exterior wall needs repair.”Phần xây gạch đá trên tường ngoài cần được sửa chữa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masonry
/'meisnri/
danh từ
- nghề thợ nề
- công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. structure built of stone or brick by a mason n. the craft of a mason