Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masonry

/'meisnri/ TOEFL phổ biến #14873

“masonries” là số nhiều của masonry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công trình xây gạch đá; nghề thợ nề danh từ

“The masonry on the exterior wall needs repair.”Phần xây gạch đá trên tường ngoài cần được sửa chữa.

Biến thể từ masonries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masonry

/'meisnri/

danh từ

  • nghề thợ nề
  • công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. structure built of stone or brick by a mason n. the craft of a mason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...