Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mason

/'meisn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15637

“masons” là số nhiều của mason — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ xây danh từ

“The mason skillfully crafted the stone wall.”Người thợ xây đã khéo léo tạo ra bức tường đá.

Biến thể từ masons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mason

/'meisn/

danh từ

  • thợ nề
  • (Mason) hội viên hội Tam điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. American Revolutionary leader from Virginia whose objections led to the drafting of the Bill of Rights (1725-1792) n. English film actor (1909-1984) n. English writer (1865-1948) n. a craftsman who works with stone or brick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...