masoretic
/,mæsə'retik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masoretic
//
- như Masoretical
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Masoretical
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Masoretical
Đang tải...