mass movement
/'mæs'mu:vmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mass movement
/'mæs'mu:vmənt/
danh từ
- phong trào quần chúng
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...