Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master's

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

master's

//

  • như Master's degree
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...