master gauge /ˈmæstər ɡeɪdʒ/
danh từ
- thước đo chuẩn (dụng cụ đo dùng làm chuẩn để so sánh, kiểm tra)
- tiêu chuẩn, thước đo chính (ẩn dụ: một tiêu chuẩn hoặc thước đo quan trọng nhất để đánh giá)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...