Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master-key

/'mɑ:stəki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

master-key

/'mɑ:stəki:/

danh từ

  • chìa cái (mở được nhiều khoá khác nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...