mastercard
Nghĩa thường dùng
“I paid for the groceries with my Mastercard.”Tôi đã thanh toán cho hàng tạp hóa bằng thẻ Mastercard của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thẻ tín dụng
ví dụ
I paid for the groceries with my Mastercard. — Tôi đã thanh toán cho hàng tạp hóa bằng thẻ Mastercard của mình.