masterless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masterless
//
* tính từ- vô chủ, không ai khống chế
Định nghĩa tiếng Anh
s having no lord or master
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having no lord or master
Đang tải...