Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masterly

/'mɑ:stəli/ phổ biến #27520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masterly

/'mɑ:stəli/

tính từ

  • (thuộc) thầy
  • bậc thầy, tài giỏi, tài cao
Định nghĩa tiếng Anh

s having or revealing supreme mastery or skill

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...