Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mastermind

/'mɑ:stəmaind/ Collins ★ phổ biến #15965

“masterminds” là ngôi 3 số ít của mastermind — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mastermind

/'mɑ:stəmaind/

danh từ

  • người có trí tuệ bậc thầy, người làm quân sư, người đạo diễn (cho một công việc gì) ((nghĩa bóng))

ngoại động từ

  • vạch ra kế hoạch và điều khiển, làm quân sư cho, đạo diễn ((nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. plan and direct (a complex undertaking)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...