masterstroke
/'mɑ:stәstrәuk/ phổ biến #38081
Biến thể từ
masterstrokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masterstroke
//
* danh từ- kỳ công; hành động tài tình; nước bài xuất sắc (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an achievement demonstrating great skill or mastery