Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masterstroke

/'mɑ:stәstrәuk/ phổ biến #38081

“masterstrokes” là số nhiều của masterstroke — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ masterstrokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masterstroke

//

* danh từ
  • kỳ công; hành động tài tình; nước bài xuất sắc (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an achievement demonstrating great skill or mastery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...