masterwork
/'mɑ:stəwə:k/ phổ biến #21708
“masterworks” là số nhiều của masterwork — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiệt tác, tác phẩm lớn
danh từ
“The artist's latest painting is considered a masterwork.”Bức tranh mới nhất của nghệ sĩ được coi là một kiệt tác.
Biến thể từ
masterworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masterwork
/'mɑ:stəwə:k/
danh từ
- kiệt tác, tác phẩm lớn