masticate
/'mæstikeit/ TOEFLGRE phổ biến #40990
“masticates” là ngôi 3 số ít của masticate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
masticated quá khứ phân từ
masticating hiện tại phân từ
masticated quá khứ
masticates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masticate
/'mæstikeit/
ngoại động từ
- nhai
Định nghĩa tiếng Anh
v. grind and knead