Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mastic

/'mæstik/ phổ biến #35487

“mastics” là số nhiều của mastic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhựa cây dùng để nhai danh từ

“Mastic is often used in traditional desserts.”Mastic thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống.

Biến thể từ mastics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mastic

/'mæstik/

danh từ

  • mát tít
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aromatic exudate from the mastic tree; used chiefly in varnishes n. a pasty cement used as an adhesive or filler n. an evergreen shrub of the Mediterranean region that is cultivated for its resin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...