Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21603

matchmaker

/'mætʃ,meikə/

danh từ

  • người làm mối, bà mối
  • người tổ chức các cuộc đấu (vật...)
Biến thể từ matchmakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who arranges (or tries to arrange) marriages for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...