Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“matchmakers” là số nhiều của matchmaker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21603

matchmaker

/'mætʃ,meikə/

danh từ

  • người làm mối, bà mối
  • người tổ chức các cuộc đấu (vật...)
Biến thể từ matchmakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who arranges (or tries to arrange) marriages for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...