Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matchmaking

/'mætʃ,meikiɳ/ phổ biến #31383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matchmaking

/'mætʃ,meikiɳ/

danh từ

  • sự làm mối
  • sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. mediation in order to bring about a marriage between others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...