matchmaking
/'mætʃ,meikiɳ/ phổ biến #31383
Biến thể từ
matchmaking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matchmaking
/'mætʃ,meikiɳ/
danh từ
- sự làm mối
- sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. mediation in order to bring about a marriage between others