Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31383

matchmaking

/'mætʃ,meikiɳ/

danh từ

  • sự làm mối
  • sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. mediation in order to bring about a marriage between others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...