Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

matelot

/'mætlou/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Biến thể từ matelots số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...