Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matelot

/'mætlou/
Biến thể từ matelots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matelot

/'mætlou/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...