Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

matelote

//

* danh từ
  • như matelotte
Biến thể từ matelotes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. highly seasoned soup or stew made of freshwater fishes (eel, carp, perch) with wine and stock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...