Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matelote

/'mætәlәut/

“matelotes” là số nhiều của matelote — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ matelotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matelote

//

* danh từ
  • như matelotte
Định nghĩa tiếng Anh

n. highly seasoned soup or stew made of freshwater fishes (eel, carp, perch) with wine and stock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...