Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20673

materiality

/mə,tiəri'æliti/

danh từ

  • tính vật chất, tính hữu tình; thực chất
  • tính trọng đại, tính cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. relevance requiring careful consideration\nn. the quality of being physical; consisting of matter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...