materiality
/mə,tiəri'æliti/
danh từ
- tính vật chất, tính hữu tình; thực chất
- tính trọng đại, tính cần thiết
Biến thể từ
materialities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. relevance requiring careful consideration\nn. the quality of being physical; consisting of matter