materializer
/mə'tɪərɪəlaɪzər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
materializer
//
* danh từ- người thực hiện
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...