Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mater

/'meitə/ phổ biến #13387

“maters” là số nhiều của mater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ maters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mater

/'meitə/

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, bà via
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal use of the Latin word for mother; sometimes used by British schoolboys or used facetiously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...