Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

matter-of-fact

//

* tính từ
  • có thật; thực tế
  • đơn giản (chẳng có gì phức tạp)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fanciful or imaginative\ns. concerned with practical matters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...