matting
/'mætiɳ/ phổ biến #30400
Biến thể từ
matting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matting
/'mætiɳ/
danh từ
- chiếu thảm
- nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a covering of coarse fabric (usually of straw or hemp)