Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mattock

/'mætək/ phổ biến #39684

“mattocks” là số nhiều của mattock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mattocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mattock

/'mætək/

danh từ

  • cái cuốc chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of pick that is used for digging; has a flat blade set at right angles to the handle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...