Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mattress

/'mætris/ GRECollins ★ phổ biến #6001

“mattresses” là số nhiều của mattress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đệm danh từ

“I need to buy a new mattress for my bed.”Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.

Biến thể từ mattresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mattress

/'mætris/

danh từ

  • nệm, đệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large thick pad filled with resilient material and often incorporating coiled springs, used as a bed or part of a bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...