Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maturate

/'mætjuəreit/

“maturates” là ngôi 3 số ít của maturate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maturate

/'mætjuəreit/

danh từ

  • (y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)
Định nghĩa tiếng Anh

v develop and reach maturity; undergo maturation v grow old or older v ripen and generate pus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...