Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maturely

phổ biến #41108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maturely

//

* phó từ
  • xem mature
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a mature manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...