maturely
phổ biến #41108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maturely
//
* phó từ- xem mature
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a mature manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a mature manner
Đang tải...