matureness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matureness
//
* danh từ- tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or quality of being mature; maturity.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state or quality of being mature; maturity.
Đang tải...