Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mauser

/'mauzə/
Biến thể từ mausers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mauser

/'mauzə/

danh từ

  • súng môze
Định nghĩa tiếng Anh

n. German arms manufacturer and inventor of a repeating rifle and pistol (1838-1914) n. trademark for a repeating rifle or pistol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...