Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mawkish

/'mɔ:kiʃ/ GRE phổ biến #36363
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mawkish

/'mɔ:kiʃ/

tính từ

  • nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị)
  • (nghĩa bóng) uỷ mị, sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

s effusively or insincerely emotional

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...