Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maxim

/'mæksim/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15719

“maxims” là số nhiều của maxim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguyên tắc hoặc quy tắc hành động danh từ

“He lives by the maxim that honesty is the best policy.”Anh ấy sống theo nguyên tắc rằng trung thực là chính sách tốt nhất.

Biến thể từ maxims số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maxim

/'mæksim/

danh từ

  • cách ngôn, châm ngôn
  • Maxim súng liên thanh macxim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a saying that is widely accepted on its own merits n. English inventor (born in the United States) who invented the Maxim gun that was used in World War I (1840-1916)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...