may day
/'meidei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
may day
/'meidei/
danh từ
- ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc tế lao động
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...