Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17119

maya

//

* danh từ
  • thế giới vật chất tri giác được (ấn Độ giáo cho nó là ảo tưởng che giấu sự tồn tại tuyệt đối)
Biến thể từ mayas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a family of American Indian languages spoken by Maya

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...