Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mayans” là số nhiều của mayan — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15922

mayan

//

* tính từ
  • (thuộc) ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya
Biến thể từ mayans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of an American Indian people of Yucatan and Belize and Guatemala who had a culture (which reached its peak between AD 300 and 900) characterized by outstanding architecture and pottery and astronomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...