Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29851

mayday

//

* danh từ
  • tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu
Biến thể từ maydays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an internationally recognized distress signal via radiotelephone (from the French m'aider)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...