Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayday

/'meidei/ phổ biến #29851

“maydays” là số nhiều của mayday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tín hiệu cấp cứu danh từ

“The pilot declared a mayday.”Phi công tuyên bố tín hiệu cấp cứu.

Biến thể từ maydays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayday

//

* danh từ
  • tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an internationally recognized distress signal via radiotelephone (from the French m'aider)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...